Mô tả CTĐT
| STT | Tên ngành | Năm 2019 | Năm 2021 | Năm 2022 | Năm 2023 | Năm 2024 |
| 1 | Tài chính – Ngân hàng | Tải về | Tải về | Tải về | Tải về | |
| 2 | Quản trị kinh doanh | Tải về | Tải về | Tải về | ||
| 3 | Kế toán | Tải về | Tải về | Tải về | ||
| 4 | Ngôn ngữ Nhật | Tải về | Tải về | Tải về | Tải về | |
| 5 | Quốc tế học | |||||
| 5.1 | Chuyên ngành Hàn học | Tải về | Tải về | |||
| 5.2 | Chuyên ngành Trung học | Tải về | ||||
| 5.3 | Chuyên ngành Anh học | Tải về | Tải về | Tải về | ||
| 6 | Ngôn ngữ Hàn | Tải về | ||||
| 7 | Thiết kế đồ họa | Tải về | Tải về | Tải về | ||
| 8 | Thiết kế nội thất | Tải về | Tải về | Tải về | ||
| 9 | Kiến trúc | Tải về | ||||
| 9.1 | Kiến trúc – Nội thất | Tải về | ||||
| 10 | Quan hệ công chúng | Tải về | Tải về | Tải về | ||
| 11 | Công nghệ thông tin | Tải về | Tải về | Tải về |
