Ngày Môi trường thế giới 5/6 là dịp để nhìn nhận sâu sắc hơn mối quan hệ giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và suy giảm tài nguyên thiên nhiên đang trở thành thách thức toàn cầu, phát triển xanh đã trở thành xu thế tất yếu của thời đại.
Đối với Việt Nam, phát triển xanh không chỉ là yêu cầu khách quan mà còn là định hướng chiến lược được xác định trong Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng: “tạo ra sức sản xuất và phương thức sản xuất mới chất lượng cao, trọng tâm là kinh tế dữ liệu, kinh tế số, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn; đẩy mạnh chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, chuyển đổi năng lượng, chuyển đổi cơ cấu và chất lượng nguồn nhân lực” [1].
Trong tiến trình đó, Quảng Ninh là địa phương tiêu biểu về chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ dựa vào khai thác tài nguyên sang phát triển dịch vụ, du lịch, kinh tế biển và đổi mới sáng tạo. Hành trình tăng trưởng xanh với phương châm từ “nâu” sang “xanh” không chỉ tạo nên diện mạo phát triển mới cho tỉnh mà còn là minh chứng sinh động cho tư duy đổi mới, tầm nhìn chiến lược và năng lực hiện thực hóa các chủ trương của Đảng vào thực tiễn địa phương.
1. Từ “vùng than” đến khát vọng phát triển xanh: Bước chuyển chiến lược của Quảng Ninh
Trong lịch sử phát triển của mình, Quảng Ninh được biết đến như cái nôi của ngành công nghiệp than Việt Nam. Hơn một thế kỷ qua, ngành than đã góp phần quan trọng vào tăng trưởng kinh tế địa phương và bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Tuy nhiên, cùng với những đóng góp đó, mô hình phát triển dựa chủ yếu vào khai thác tài nguyên cũng bộc lộ nhiều hạn chế về môi trường, cảnh quan và tính bền vững.
Nhận thức rõ điều đó, từ đầu những năm 2010, Quảng Ninh đã xác định chiến lược chuyển đổi mô hình phát triển từ “nâu” sang “xanh”, coi đây là định hướng xuyên suốt trong quy hoạch và điều hành phát triển kinh tế – xã hội. Đây không chỉ là sự điều chỉnh cơ cấu kinh tế mà còn là sự thay đổi căn bản trong tư duy phát triển: từ dựa vào tài nguyên sang dựa vào tri thức, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chất lượng thể chế.

Nhiều dự án quy mô lớn, công nghệ cao được triển khai tại các Khu công nghiệp Bắc Tiền Phong. Ảnh: Báo Quảng Ninh
Chiến lược này hoàn toàn phù hợp với định hướng phát triển của Đảng trong giai đoạn mới. Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng xác định yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng theo hướng dựa chủ yếu vào khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và sử dụng hiệu quả các nguồn lực. Đặc biệt, Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị tiếp tục khẳng định: “Phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là đột phá quan trọng hàng đầu, là động lực chính để phát triển lực lượng sản xuất hiện đại, đổi mới phương thức quản trị quốc gia, phát triển kinh tế – xã hội nhanh và bền vững” [2].
Trong bối cảnh lợi thế cạnh tranh ngày càng được quyết định bởi chất lượng thể chế, hạ tầng và nguồn nhân lực, Quảng Ninh đã kiên trì thực hiện ba đột phá chiến lược về thể chế, hạ tầng và nguồn nhân lực. Giai đoạn 2020 – 2025, tỉnh đã hoàn thành khoảng 825 km đường bộ, trong đó có nhiều tuyến giao thông chiến lược như cao tốc Vân Đồn – Móng Cái, góp phần mở rộng không gian phát triển và nâng cao năng lực kết nối vùng. Quá trình chuyển đổi từ “nâu” sang “xanh” vì vậy không phải là sự thay thế đơn thuần giữa các ngành kinh tế mà là sự chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng có chất lượng và tính bền vững cao hơn. Mục tiêu này đã được xác định rất rõ trong Nghị quyết Đại hội đại biểu Đảng bộ tỉnh Quảng Ninh lần thứ XVI: “Phát triển kinh tế – xã hội nhanh, bền vững; lấy khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh là động lực chính cho phát triển; nâng cao toàn diện đời sống Nhân dân” [3].
2. Những thành tựu nổi bật của quá trình thực hiện mô hình tăng trưởng xanh
Hơn một thập niên thực hiện chiến lược phát triển xanh đã chứng minh tính đúng đắn của lựa chọn mà Quảng Ninh theo đuổi. Thành công của tỉnh không chỉ thể hiện ở tốc độ tăng trưởng mà còn ở sự chuyển dịch căn bản của mô hình phát triển và chất lượng tăng trưởng.
Đột phá về mô hình tăng trưởng đã đưa nền kinh tế Quảng Ninh phát triển và đạt được những con số ấn tượng. Năm 2025, tốc độ tăng trưởng GRDP của Quảng Ninh đạt 11,89% – đứng đầu cả nước và là mức cao nhất trong giai đoạn 2021-2025. Quy mô nền kinh tế ước đạt 368.445 tỷ đồng – đứng trong nhóm các địa phương có quy mô kinh tế lớn nhất khu vực phía Bắc; GRDP bình quân đầu người đạt khoảng 10.402 USD – gấp hơn 1,5 lần mức bình quân chung của cả nước. Thu ngân sách nhà nước trên 82.000 tỷ đồng, thuộc nhóm địa phương có đóng góp ngân sách lớn nhất cả nước [4].
Dấu ấn rõ nét nhất là sự thay đổi cơ cấu kinh tế theo hướng giảm dần phụ thuộc vào khai khoáng, tăng nhanh tỷ trọng dịch vụ, du lịch, công nghiệp chế biến, chế tạo và kinh tế biển. Năm 2025, Quảng Ninh đón khoảng 21,28 triệu lượt khách du lịch, trong đó có 4,5 triệu lượt khách quốc tế; tổng doanh thu du lịch đạt trên 57.000 tỷ đồng, tăng 22,46% so với năm trước [5]. Khu vực dịch vụ đóng góp trên 50% vào tăng trưởng GRDP của tỉnh, khẳng định vai trò ngày càng quan trọng của các ngành kinh tế xanh.
Cùng với sự phát triển của du lịch, hệ thống hạ tầng giao thông hiện đại đồng bộ và môi trường đầu tư không ngừng được cải thiện đã tạo động lực thu hút các dự án công nghiệp chế biến, chế tạo, logistics và dịch vụ chất lượng cao. Từ một địa phương gắn với hình ảnh khai trường than, Quảng Ninh đang từng bước khẳng định vị thế là trung tâm du lịch quốc tế, kinh tế biển và dịch vụ hiện đại của khu vực phía Bắc.
Một thành tựu nổi bật khác là chất lượng điều hành và cải cách hành chính. Năm 2025, Chỉ số cải cách hành chính (PAR Index) của Quảng Ninh đạt 93,16 điểm, đứng thứ 2 toàn quốc; Chỉ số hài lòng của người dân đối với sự phục vụ của cơ quan hành chính nhà nước (SIPAS) đạt 88,33%, tiếp tục nằm trong nhóm dẫn đầu cả nước. Quảng Ninh có 7 năm liên tiếp dẫn đầu Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) giai đoạn 2017 – 2023. Năm 2025, chỉ số PCI đạt 67,55 điểm, tiếp tục nằm trong nhóm 5 địa phương có chất lượng điều hành kinh tế cấp tỉnh “Tốt”. Đây là năm thứ 13 liên tiếp Quảng Ninh duy trì vị trí trong nhóm dẫn đầu cả nước về PCI [6]. Những kết quả này cho thấy cải cách thể chế đã thực sự trở thành động lực phát triển, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp, người dân.
Bên cạnh những thành tựu về kinh tế và thể chế, công tác bảo vệ môi trường cũng đạt nhiều kết quả tích cực. Nhiều khu vực khai thác than được hoàn nguyên, phục hồi sinh thái; hệ thống xử lý nước thải, chất thải được đầu tư đồng bộ; công tác bảo tồn Vịnh Hạ Long và các hệ sinh thái tự nhiên tiếp tục được tăng cường. Những kết quả đó góp phần cải thiện chất lượng môi trường sống, tạo nền tảng cho phát triển du lịch xanh và kinh tế biển bền vững.
Có thể khẳng định, quá trình chuyển đổi từ “nâu” sang “xanh” đã tạo nên diện mạo phát triển mới cho Quảng Ninh, đồng thời khẳng định rằng cải cách thể chế, đổi mới tư duy và tăng trưởng xanh hoàn toàn có thể trở thành động lực cạnh tranh và nguồn lực phát triển trong thời đại mới.
3. Những thách thức đặt ra trong giai đoạn phát triển mới
Bên cạnh những thành tựu đạt được, Quảng Ninh vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình hiện thực hóa mục tiêu phát triển nhanh và bền vững. Trước hết, biến đổi khí hậu đang tác động ngày càng rõ nét đến một địa phương có hơn 250 km bờ biển, nhiều đô thị, khu kinh tế và khu du lịch ven biển như Quảng Ninh, đòi hỏi tỉnh phải nâng cao năng lực quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trường và phát triển hạ tầng thích ứng.
Cùng với đó là áp lực duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế cao trong khi vẫn bảo đảm các mục tiêu môi trường. Quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa và phát triển du lịch nếu không được quản lý hiệu quả có thể tạo ra những sức ép mới đối với hệ sinh thái và chất lượng môi trường.
Việc thực hiện cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 của Việt Nam cũng đặt ra yêu cầu đẩy nhanh chuyển đổi năng lượng, phát triển năng lượng sạch và giảm dần sự phụ thuộc vào các ngành sử dụng nhiều nhiên liệu hóa thạch. Đối với một địa phương có truyền thống phát triển gắn với ngành than, đây vừa là thách thức vừa là cơ hội để tái cơ cấu nền kinh tế theo hướng hiện đại và bền vững hơn.
Bên cạnh đó, chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ số, logistics, du lịch chất lượng cao và quản trị môi trường, vẫn cần tiếp tục được nâng cao. Đồng thời, sức ép cạnh tranh trong thu hút đầu tư ngày càng lớn đòi hỏi Quảng Ninh phải không ngừng cải thiện chất lượng thể chế, môi trường đầu tư và năng lực đổi mới sáng tạo.
Những thách thức trên cho thấy quá trình chuyển đổi từ “nâu” sang “xanh” là một hành trình lâu dài, đòi hỏi tỉnh tiếp tục có những giải pháp đồng bộ và mang tính chiến lược trong giai đoạn tới.
4. Một số giải pháp tiếp tục hiện thực hóa mục tiêu phát triển xanh của Quảng Ninh
Để tiếp tục khẳng định vai trò tiên phong trong phát triển xanh và hiện thực hóa mục tiêu xây dựng tỉnh kiểu mẫu giàu đẹp, văn minh, hiện đại theo tinh thần Nghị quyết Đại hội Đảng bộ tỉnh lần thứ XVI, Quảng Ninh cần triển khai đồng bộ một số giải pháp trọng tâm:
– Một là, tiếp tục hoàn thiện thể chế phát triển xanh, nâng cao chất lượng quản trị công, đẩy mạnh cải cách hành chính, phân cấp, phân quyền gắn với kiểm soát quyền lực và xây dựng môi trường đầu tư kinh doanh minh bạch, thuận lợi. Đây là điều kiện quan trọng để huy động và sử dụng hiệu quả các nguồn lực cho phát triển bền vững.
– Hai là, cần triển khai hiệu quả Nghị quyết số 57-NQ/TW, đưa khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trở thành động lực tăng trưởng mới. Việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trường, phát triển đô thị thông minh, du lịch thông minh và logistics thông minh sẽ góp phần nâng cao hiệu quả quản trị và năng lực cạnh tranh của tỉnh.
– Ba là, đẩy mạnh phát triển kinh tế tuần hoàn, kinh tế biển bền vững, năng lượng sạch và các ngành công nghiệp xanh; khai thác hiệu quả tiềm năng biển đảo gắn với bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học. Đồng thời, chú trọng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, nâng cao năng lực số cho đội ngũ cán bộ, người lao động; phát huy vai trò của người dân và doanh nghiệp trong thực hiện các mục tiêu phát triển xanh.
Thực tiễn cho thấy phát triển xanh không phải là sự đánh đổi giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường mà là con đường để đạt được cả hai mục tiêu một cách hài hòa và bền vững. Vì vậy, Quảng Ninh cần tiếp tục kiên định định hướng phát triển nhanh đi đôi với phát triển bền vững, hướng tới mục tiêu: “Xây dựng Quảng Ninh trở thành tỉnh kiểu mẫu giàu đẹp, văn minh, hiện đại; là cực tăng trưởng toàn diện của khu vực phía Bắc; trung tâm phát triển năng động, bền vững của quốc gia” [7].
Kết luận: Hành trình thực hiện mô hình tăng trưởng xanh của Quảng Ninh là minh chứng sinh động cho sức mạnh của tư duy đổi mới, cải cách thể chế và khát vọng phát triển bền vững. Những thành tựu đạt được đã khẳng định tính đúng đắn của chiến lược tăng trưởng xanh mà tỉnh kiên trì theo đuổi, đồng thời tạo nền tảng quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu xây dựng thành phố Quảng Ninh trực thuộc Trung ương trước năm 2030 theo tinh thần Kết luận số 20-KL/TW của Bộ Chính trị. Trong kỷ nguyên phát triển mới, tiếp tục kiên định con đường phát triển xanh, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số sẽ là chìa khóa để Quảng Ninh vươn lên trở thành đô thị hiện đại, văn minh và phát triển bền vững.
Ths. Tô Thị Thanh Lê, Giảng viên Khoa Nhà nước và pháp luật
——————————————-
Ghi chú:
[1] Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, NXB. Chính trị Quốc gia Sự thật, Tập II, Tr377-378. [2] Bộ Chính trị, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. [3] [7] Đảng bộ tỉnh Quảng Ninh, Nghị quyết Đại hội đại biểu Đảng bộ tỉnh lần thứ XVI. [4] [5] Bài viết “Điểm sáng kinh tế Quảng Ninh năm 2025 – Kỳ vọng bứt phá năm 2026”. Link bài viết: https://baoquangninh.vn/diem-sang-kinh-te-quang-ninh-nam-2025-ky-vong-but-pha-nam-2026-3390544.html [6] Bài viết: Hội nghị phân tích chuyên sâu chỉ số PAR INDEX, SIPAS, PCI. Link bài viết:https://www.quangninh.gov.vn/bannganh/vphdubnd/Trang/ChiTietTinTuc.aspx?nid=1840





